hành trình

Học thuật
Thân thiện
hành trình

Ông ấy đi theo Bác Hồ trong cả cuộc hành trình sang Pháp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn đường, lộ trình phải đi qua trong một chuyến đi, thường chuyến đi dài: Chỉ toàn bộ quãng đường di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc của một cuộc đi.
    • Hành trình của một phương tiện: Khoảng cách hoặc quãng đường một phương tiện (như tàu, xe, máy bay) có thể đi được với một lượng nhiên liệu nhất định hoặc trong một chuyến đi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành trình từ Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh bằng tàu hỏa kéo dài khoảng 30 giờ.
    • Chiếc xe này hành trình tối đa 500 km với một bình xăng đầy.
    • Cuốn nhật ký ghi lại hành trình thám hiểm của đoàn khoa học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành trình của cuộc đời": dùng một cách ẩn dụ để chỉ quá trình sống, trải nghiệm từ lúc sinh ra đến khi kết thúc.
    • Cuốn sách kể về hành trình của cuộc đời một nghệ sĩ tài hoa.
  • "hành trình tìm kiếm": chỉ quá trình dài đi tìm kiếm một điều đó (chân lý, tri thức, bản ngã).
    • Anh ấy bắt đầu hành trình tìm kiếm cội nguồn của gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Lộ trình (danh từ): Đường đi đã được vạch ra hoặc dự định trước, thường chi tiết hơn về các điểm dừng.
    • Lộ trình du lịch của chúng tôi bao gồm 3 thành phố.
  • Hành trình kế (danh từ): Tài liệu ghi chép về chuyến đi, thường dùng trong hàng hải, hàng không để theo dõi lộ trình.
  • Chuyến đi (danh từ): Chỉ chung một lần di chuyển từ nơi này đến nơi khác, có thể ngắn hoặc dài, ít nhấn mạnh vào quãng đường đã qua như "hành trình".
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc hành trình: Cách nói nhấn mạnh tính chất của chuyến đi.
  • Lộ trình: Đường đi đã được hoạch định.
  • Chuyến đi: Cách gọi chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hành trình" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân": Thành ngữ khuyên rằng mọi việc lớn lao đều bắt đầu từ những hành động nhỏ bé, cụ thể.
    • Đừng ngại khó, hãy nhớ rằng hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân.
hành trình

Ông ấy đi theo Bác Hồ trong cả cuộc hành trình sang Pháp.

  1. dt (H. trình: đường đi) Đường đi qua trong một chuyến đi dài: Ông ấy đi theo Bác Hồ trong cả cuộc hành trình sang Pháp.